Hanzi GenzTừ ghép HSK › 旁边
旁边
páng biān
Âm Hán-Việt: bàng biên
HSK 3.0 cấp 1
bên cạnh
side

Ví dụ câu

他坐在我旁边。

Tā zuò zài wǒ pángbiān.

Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.

He sits beside me.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)