Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 批

批

pī
Âm Hán-Việt: phê
HSK 3.0 cấp 5
lô, mẻ; phê duyệt
to ascertain

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bàn tay (扌) so sánh (比) các mẻ, như duyệt một lô hàng.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Làm lượng từ “lô, đợt” cho hàng hóa hoặc nhóm người đến cùng lúc: “这批货” (lô hàng này). Làm động từ nghĩa là phê, duyệt, nhận xét: “批准” (phê chuẩn), “批评” (phê bình). “大批” nghĩa là số lượng lớn.

Ví dụ câu

这批货今天到了。

Zhè pī huò jīn tiān dào le.

Lô hàng này hôm nay đã đến.

This batch of goods arrived today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「批」