Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 匹
HSK 3.0 cấp 5
con (ngựa); tấm (vải)
classifier for horses; bolt (of cloth)

Ví dụ câu

那匹马跑得很快。

Nà pǐ mǎ pǎo de hěn kuài.

Con ngựa đó chạy rất nhanh.

That horse runs very fast.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)