Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 品
pǐn
HSK 3.0 cấp 5
hàng hóa, phẩm chất, thưởng thức
article, commodity, product, goods, kind, grade, rank, character, disposition, nature, temperament,

Ví dụ câu

这个茶品很好。

Zhège chá pǐn hěn hǎo.

Phẩm chất trà này rất tốt.

This tea quality is very good.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)