Hanzi GenzTừ ghép HSK › 商品
商品
shāng pǐn
Âm Hán-Việt: thương phẩm
HSK 3.0 cấp 3
hàng hóa, thương phẩm
commodity

Ví dụ câu

这个商店的商品很便宜。

Zhège shāngdiàn de shāngpǐn hěn piányi.

Hàng hóa của cửa hàng này rất rẻ.

The goods in this store are very cheap.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)