Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 商品

商品

shāng pǐn
Âm Hán-Việt: thương phẩm
HSK 3.0 cấp 4
hàng hóa, thương phẩm
commodity

Ví dụ câu

这个商店的商品很便宜。

Zhège shāngdiàn de shāngpǐn hěn piányi.

Hàng hóa của cửa hàng này rất rẻ.

The goods in this store are very cheap.

Cách dùng từ này

"商品" (hàng hóa, thương phẩm) là danh từ, thường đứng sau danh từ chỉ nơi bán như "店" (cửa hàng) hoặc làm tân ngữ cho động từ "卖" (bán). Thường đi kèm với tính từ "便宜" để mô tả giá. Người Việt thường nhầm "商品" với "产品"; "商品" nhấn mạnh hàng hoá trong giao dịch.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →