Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 商业

商业

shāng yè
Âm Hán-Việt: thương nghiệp
HSK 3.0 cấp 5
thương mại
business

Ví dụ câu

商业模式正在发生变革。

Shāngyè móshì zhèngzài fāshēng biàngé.

Mô hình kinh doanh đang trải qua sự biến đổi.

Business models are undergoing transformation.

Cách dùng từ này

Danh từ “thương mại, kinh doanh”, hay làm định ngữ đứng TRƯỚC danh từ: “商业” + “区” (khu thương mại), “商业” + “中心” (trung tâm thương mại). Phân biệt với “商务” (thương vụ, công việc giao dịch làm ăn): “商业” là cả ngành buôn bán, “商务” là các việc giao dịch cụ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

商业 viết sang phồn thể là 商業 shāng yè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →