Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 就业

就业

jiù yè
Âm Hán-Việt: tựu nghiệp
HSK 3.0 cấp 5
tìm việc làm, có việc làm
to get a job

Ví dụ câu

他大学毕业后很快就就业了。

Tā dàxué bìyè hòu hěn kuài jiù jiùyè le.

Anh ấy tốt nghiệp đại học xong nhanh chóng có việc làm.

He got a job soon after graduating from university.

Cách dùng từ này

"就业" (có việc làm, đi làm) là động từ không mang tân ngữ, cũng làm định ngữ trong "就业 问题", "就业 机会". Hay gặp khi nói sinh viên ra trường: "毕业 后 就业". Tìm việc là "找 工作"; "就业" là trạng thái đã có việc, hay dùng trong tin tức, thống kê.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

就业 viết sang phồn thể là 就業 jiù yè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →