Hanzi GenzTừ ghép HSK › 工业
工业
gōng yè
Âm Hán-Việt: công nghiệp
HSK 3.0 cấp 3
công nghiệp
industry

Ví dụ câu

工业革命改变了世界。

Gōngyè gémìng gǎibiànle shìjiè.

Cách mạng công nghiệp đã thay đổi thế giới.

The Industrial Revolution changed the world.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)