我做完了作业。
Wǒ zuò wán le zuòyè.
Tôi làm xong bài tập rồi.
I finished my homework.
"作业" (bài tập về nhà) là danh từ, thường đứng sau động từ "做" (làm) hoặc "完成" (hoàn thành) để chỉ công việc học tập. Thường xuất hiện trong cấu trúc "做作业" (làm bài tập). Người học dễ nhầm "作业" với "作文", nhưng "作业" là bài tập thường ngày, không nhất thiết là bài văn.
作业 viết sang phồn thể là 作業 zuò yè.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.