Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 作业

作业

zuò yè
Âm Hán-Việt: tác nghiệp
HSK 3.0 cấp 3
bài tập về nhà
school assignment

Ví dụ câu

我做完了作业。

Wǒ zuò wán le zuòyè.

Tôi làm xong bài tập rồi.

I finished my homework.

Cách dùng từ này

"作业" (bài tập về nhà) là danh từ, thường đứng sau động từ "做" (làm) hoặc "完成" (hoàn thành) để chỉ công việc học tập. Thường xuất hiện trong cấu trúc "做作业" (làm bài tập). Người học dễ nhầm "作业" với "作文", nhưng "作业" là bài tập thường ngày, không nhất thiết là bài văn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

作业 viết sang phồn thể là 作業 zuò yè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →