Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 动作

动作

dòng zuò
Âm Hán-Việt: động tác
HSK 3.0 cấp 4
động tác, cử chỉ
movement

Ví dụ câu

这个动作很难。

Zhège dòngzuò hěn nán.

Động tác này rất khó.

This action is difficult.

Cách dùng từ này

"动作" (động tác, cử chỉ) là danh từ chỉ cử động cụ thể của cơ thể, lượng từ "个": "这个 动作 很 难", "动作 很 快", "做 动作". Người Việt dễ dịch thành "hành động" rồi dùng nhầm: hành động theo nghĩa bắt tay làm việc gì là "行动", không phải "动作".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

动作 viết sang phồn thể là 動作 dòng zuò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →