Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 作
zuò
HSK 3.0 cấp 6
làm, tạo ra
do, make, rise, write, compose, pretend, affect, feign

Ví dụ câu

他在作画。

Tā zài zuò huà.

Anh ấy đang vẽ tranh.

He is painting.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)