我在写作文。
Wǒ zài xiě zuòwén.
Tôi đang viết bài văn.
I am writing an essay.
"作文" (bài văn, viết văn) là danh từ, thường đứng sau động từ "写" (viết) để chỉ đối tượng viết. Thường xuất hiện trong cấu trúc "写作文" (viết bài văn). Người Việt thường nhầm "作文" với "作业" (bài tập về nhà), nhưng "作文" là bài viết mang tính sáng tạo.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.