这个文件很重要。
Zhège wénjiàn hěn zhòngyào.
Tài liệu này rất quan trọng.
This document is very important.
"文件" (văn bản, tài liệu, tệp) là danh từ, lượng từ "份" hoặc "个": "一 份 文件". Hay đi với "重要", "打印", "保存", "发": "发 文件 给 我". Trên máy tính, "文件" còn là "tệp tin". Khác "资料" (tư liệu để tham khảo): "文件" thường là giấy tờ chính thức hoặc tệp cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.