Hanzi GenzTừ ghép HSK › 证件
证件
zhèng jiàn
Âm Hán-Việt: chứng kiện
HSK 3.0 cấp 3
giấy tờ, chứng từ
certificate

Ví dụ câu

请你出示证件。

Qǐng nǐ chūshì zhèngjiàn.

Vui lòng xuất trình giấy tờ.

Please show your document.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)