Hanzi GenzTừ ghép HSK › 证据
证据
zhèng jù
Âm Hán-Việt: chứng cứ
HSK 3.0 cấp 3
bằng chứng
evidence

Ví dụ câu

法庭需要充分的证据。

Fǎtíng xūyào chōngfèn de zhèngjù.

Tòa án cần bằng chứng đầy đủ.

The court requires sufficient evidence.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)