据说今天会下雨。
Jùshuō jīntiān huì xiàyǔ.
Nghe nói hôm nay sẽ mưa.
It is said that it will rain today.
"据说" là trạng từ, nghĩa là “nghe nói, theo như”. Thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ để đưa thông tin chưa chắc chắn. Thường đi kèm với câu khẳng định hoặc dự đoán. Người học dễ nhầm với "据悉", nhưng "据说" dùng cho tin đồn, không chắc chắn.
据说 viết sang phồn thể là 據說 jù shuō.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.