你要把握这个机会。
Nǐ yào bǎwò zhège jīhuì.
Bạn phải nắm bắt cơ hội này.
You must seize this opportunity.
"把握" (bǎwò, nắm bắt, nắm chắc) làm động từ là nắm bắt: "把握 机会" (nắm bắt cơ hội), "把握 时间". Làm danh từ là sự chắc chắn, hay gặp "有 把握" (chắc làm được), "没 把握". Khác "掌握" (nắm vững kiến thức, kỹ năng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.