Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 把
HSK 3.0 cấp 3
cầm, nắm
to hold

Ví dụ câu

他手里拿着一把伞。

Tā shǒu lǐ ná zhe yī bǎ sǎn.

Anh ấy cầm một chiếc ô trong tay.

He holds an umbrella in his hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)