Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 被

被

bèi
Âm Hán-Việt: bị
HSK 3.0 cấp 3
bị (thụ động), chăn bông
(passive marker) by; quilt

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

衤 (áo) + 皮 (da): tấm vải phủ lên da người khi ngủ → chăn; bị trùm lên → nghĩa “bị”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Giới từ bị động, cấu trúc: người hay vật chịu tác động + 被 + người làm + động từ: 被他打破 (bị anh ấy làm vỡ). Người làm có thể lược đi: 被批准 (được phê duyệt). Động từ sau 被 thường có thêm 了 hoặc bổ ngữ. Danh từ chăn: 被子 (chăn). Từ ghép: 被动 (bị động).

Ví dụ câu

我的杯子被他打破了。

Wǒ de bēizi bèi tā dǎpò le.

Cốc của tôi bị anh ấy làm vỡ.

My cup was broken by him.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「被」