Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
衤 (áo) + 皮 (da): tấm vải phủ lên da người khi ngủ → chăn; bị trùm lên → nghĩa “bị”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Giới từ bị động, cấu trúc: người hay vật chịu tác động + 被 + người làm + động từ: 被他打破 (bị anh ấy làm vỡ). Người làm có thể lược đi: 被批准 (được phê duyệt). Động từ sau 被 thường có thêm 了 hoặc bổ ngữ. Danh từ chăn: 被子 (chăn). Từ ghép: 被动 (bị động).
我的杯子被他打破了。
Wǒ de bēizi bèi tā dǎpò le.
Cốc của tôi bị anh ấy làm vỡ.
My cup was broken by him.