Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 差
chà
HSK 3.0 cấp 1
kém, tệ; thiếu, chênh lệch
poor, inferior; to lack, to differ from

Ví dụ câu

我们差一个人。

Wǒmen chā yí ge rén.

Chúng tôi thiếu một người.

We are one person short.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)