Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
尚 (phần trên) + 巾 (khăn) → một chiếc khăn treo trên cao, thường thấy, gợi nhớ “thường”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Phó từ thường, hay, đứng trước động từ: 常去 (hay đi). Dạng lặp 常常 dùng nhiều trong khẩu ngữ. Từ ghép: 经常 (thường xuyên), 非常 (rất), 平常 (bình thường), 正常 (bình thường, đúng chuẩn). Đừng nhầm với 长 (dài), cũng đọc cháng.
我常去图书馆。
Wǒ cháng qù túshūguǎn.
Tôi thường đến thư viện.
I often go to the library.