Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 常
cháng
HSK 3.0 cấp 1
thường/hay
often, frequently, ordinary

Ví dụ câu

我常去图书馆。

Wǒ cháng qù túshūguǎn.

Tôi thường đến thư viện.

I often go to the library.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)