Hanzi GenzTừ ghép HSK › 常常
常常
cháng cháng
Âm Hán-Việt: thường thường
HSK 3.0 cấp 1
thường xuyên
frequently

Ví dụ câu

他常常跑步。

Tā chángcháng pǎobù.

Anh ấy thường xuyên chạy bộ.

He often runs.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)