Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 常常

常常

cháng cháng
Âm Hán-Việt: thường thường
HSK 3.0 cấp 3
thường xuyên
frequently

Ví dụ câu

他常常跑步。

Tā chángcháng pǎobù.

Anh ấy thường xuyên chạy bộ.

He often runs.

Cách dùng từ này

"常常" (thường, thường xuyên) là phó từ chỉ tần suất, đứng sau chủ ngữ, trước động từ: "他 常常 跑步". Nghĩa gần như "经常". Khi phủ định, người ta thường nói "不 常" hoặc "很 少", không nói "不 常常".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →