他常常跑步。
Tā chángcháng pǎobù.
Anh ấy thường xuyên chạy bộ.
He often runs.
"常常" (thường, thường xuyên) là phó từ chỉ tần suất, đứng sau chủ ngữ, trước động từ: "他 常常 跑步". Nghĩa gần như "经常". Khi phủ định, người ta thường nói "不 常" hoặc "很 少", không nói "不 常常".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.