Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平常

平常

píng cháng
Âm Hán-Việt: bình thường
HSK 3.0 cấp 4
bình thường
ordinary

Ví dụ câu

平常我早上七点起床。

Píngcháng wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.

Bình thường tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.

Normally I get up at seven in the morning.

Cách dùng từ này

“平常” có hai cách dùng. Làm danh từ thời gian (ngày thường), giống “平时”, thường ở đầu câu: “平常 我 早上 七点 起床”. Làm tính từ (bình thường, không có gì đặc biệt): “这 很 平常”. Nói về chất lượng “bình thường, thông thường” thì hay dùng “普通”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →