Hanzi GenzTừ ghép HSK › 平常
平常
píng cháng
Âm Hán-Việt: bình thường
HSK 3.0 cấp 2
bình thường
ordinary

Ví dụ câu

平常我早上七点起床。

Píngcháng wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.

Bình thường tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.

Normally I get up at seven in the morning.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)