Hanzi GenzTừ ghép HSK › 经常
经常
jīng cháng
Âm Hán-Việt: kinh thường
HSK 3.0 cấp 2
thường xuyên
frequently

Ví dụ câu

我经常去图书馆看书。

Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn kàn shū.

Tôi thường xuyên đến thư viện đọc sách.

I often go to the library to read.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)