Hanzi GenzTừ ghép HSK › 经理
经理
jīng lǐ
Âm Hán-Việt: kinh lí
HSK 3.0 cấp 2
giám đốc, quản lý
manager

Ví dụ câu

他是公司的经理。

Tā shì gōngsī de jīnglǐ.

Ông ấy là giám đốc công ty.

He is the company's manager.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)