Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 道理

道理

dào li
Âm Hán-Việt: đạo lí
HSK 3.0 cấp 5
lý lẽ, đạo lý
reason

Ví dụ câu

你说的有道理,我同意。

Nǐ shuō de yǒu dào lǐ, wǒ tóng yì.

Điều bạn nói có lý, tôi đồng ý.

What you said makes sense, I agree.

Cách dùng từ này

“道理” (lý lẽ, đạo lý) là danh từ, chỉ lẽ phải hoặc nguyên lý của sự việc. Mẫu hay gặp: “有 道理” (có lý), “没 道理”, “讲 道理” (nói lý lẽ, biết điều), “明白 一 个 道理”. Khác “理由” (lý do): “理由” là nguyên nhân để giải thích một việc, “道理” là lẽ đúng sai.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →