你说的有道理,我同意。
Nǐ shuō de yǒu dào lǐ, wǒ tóng yì.
Điều bạn nói có lý, tôi đồng ý.
What you said makes sense, I agree.
“道理” (lý lẽ, đạo lý) là danh từ, chỉ lẽ phải hoặc nguyên lý của sự việc. Mẫu hay gặp: “有 道理” (có lý), “没 道理”, “讲 道理” (nói lý lẽ, biết điều), “明白 一 个 道理”. Khác “理由” (lý do): “理由” là nguyên nhân để giải thích một việc, “道理” là lẽ đúng sai.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.