你没有理由不去上班。
Nǐ méiyǒu lǐyóu bú qù shàngbān.
Bạn không có lý do để không đi làm.
You have no reason not to go to work.
"理由" (lý do) là danh từ, thường đứng sau động từ "没有" (không có) hoặc "给" (đưa) để làm tân ngữ, như "没有理由". Thường đi kèm với từ "充分" (đầy đủ) để nhấn mạnh lý do thuyết phục. Người Việt thường nhầm "理由" với "原因" (nguyên nhân), nhưng "理由" nhấn vào lý lẽ cá nhân hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.