我看出了问题。
Wǒ kànchū le wèntí.
Tôi nhận ra vấn đề.
I saw the problem.
"看出" là động từ, nghĩa là nhận ra, phát hiện ra. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng hoặc bổ ngữ, ví dụ: "我看出...". Thường đi kèm với danh từ chỉ vấn đề, dấu hiệu. Người học thường nhầm lẫn với "看到" (nhìn thấy) – "看出" nhấn mạnh việc suy luận, không chỉ quan sát.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.