Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看出

看出

kàn chū
Âm Hán-Việt: khán xuất
HSK 3.0 cấp 5
nhận ra, phát hiện ra
perceive, tell, see, espy, discover, discern, make out, descry

Ví dụ câu

我看出了问题。

Wǒ kànchū le wèntí.

Tôi nhận ra vấn đề.

I saw the problem.

Cách dùng từ này

"看出" là động từ, nghĩa là nhận ra, phát hiện ra. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng hoặc bổ ngữ, ví dụ: "我看出...". Thường đi kèm với danh từ chỉ vấn đề, dấu hiệu. Người học thường nhầm lẫn với "看到" (nhìn thấy) – "看出" nhấn mạnh việc suy luận, không chỉ quan sát.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →