Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出席

出席

chū xí
Âm Hán-Việt: xuất tịch
HSK 3.0 cấp 5
tham dự, có mặt
to attend

Ví dụ câu

他出席会议。

Tā chūxí huìyì.

Anh ấy tham dự cuộc họp.

He attends the meeting.

Cách dùng từ này

"出席" (tham dự, có mặt) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ sự kiện, như "họp" hoặc "lễ hội". Thường đi kèm với tân ngữ chỉ sự kiện, ví dụ: "出席会议". Lưu ý không dùng "出席" cho việc chỉ hiện diện ở nơi chốn chung chung.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →