Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 席
HSK 3.0 cấp 7
chỗ ngồi; buổi tiệc
seat, mat, banquet

Ví dụ câu

请入席。

Qǐng rù xí.

Mời vào chỗ ngồi.

Please take your seat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)