Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 限

限

xiàn
Âm Hán-Việt: hạn
HSK 3.0 cấp 6
giới hạn; hạn chế
to limit

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là bộ phụ (阝) gợi gò đất, bên phải là 艮. Hình dung gò đất chắn ngang lối đi, tới đó là hết đường, không qua được nữa: giới hạn, hạn chế.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: giới hạn, khoanh lại trong một mức nhất định. Hay gặp nhất trong từ ghép: 限制 (hạn chế) là từ thông dụng nhất, như 速度限制 là giới hạn tốc độ; 有限 (có hạn) và 无限 (vô hạn) là cặp đối nhau; 期限 (thời hạn) là hạn chót phải xong; 极限 (giới hạn tối đa) là mức không thể vượt qua. Đứng một mình, 限 hay đi với số lượng hoặc thời gian: giới hạn mỗi người mua mấy món, phải xong trong mấy ngày.

Ví dụ câu

速度限制是每小时六十公里。

Sùdù xiànzhì shì měi xiǎoshí liùshí gōnglǐ.

Giới hạn tốc độ là 60 km mỗi giờ.

The speed limit is 60 kilometers per hour.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「限」