这个活动限定人数,快点报名。
Zhège huódòng xiàndìng rénshù, kuài diǎn bàomíng.
Hoạt động này giới hạn số người, nhanh đăng ký đi.
This activity has a limited number of people, sign up quickly.
"限定" (giới hạn, quy định) là động từ, tân ngữ là phạm vi, số lượng, thời gian: "限定 人数", "限定 时间". Hay gặp trong "限定 版" (bản giới hạn). "限制" (hạn chế) nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có mức cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.