Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 定金

定金

dìng jīn
Âm Hán-Việt: định kim
HSK 3.0 cấp 9
tiền đặt cọc
down payment

Ví dụ câu

买房子要先付定金。

Mǎi fángzi yào xiān fù dìngjīn.

Mua nhà phải trả tiền đặt cọc trước.

To buy a house, you need to pay a deposit first.

Cách dùng từ này

"定金" là danh từ, nghĩa là tiền đặt cọc. Động từ đi kèm là "付", "交": "先 付 定金", và "退 定金" (trả lại cọc). Dễ lẫn với từ cùng âm viết bằng chữ "订" (tiền trả trước): về luật, "定金" là tiền cọc có ràng buộc, bên đặt cọc bỏ hợp đồng thì mất cọc; đời thường hai từ hay bị dùng lẫn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →