Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
宀 (mái nhà) + 正 (biến thể, ngay ngắn) → nhà cửa ngay ngắn, yên ổn, cố định.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“定” là động từ: quyết định, chốt, đặt trước: “定 计划” (chốt kế hoạch), “时间 定 了 吗?” (chốt giờ chưa?). Hay đứng cuối từ ghép: “决定” (quyết định), “一定” (nhất định), “确定” (xác định), “规定” (quy định), “稳定” (ổn định), “固定” (cố định); đứng đầu trong “定期” (định kỳ).
我们定了一个计划。
Wǒmen dìng le yí gè jìhuà.
Chúng tôi đã quyết định một kế hoạch.
We made a plan.