Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 它

它

tā
Âm Hán-Việt: tha
HSK 3.0 cấp 1
nó (con vật, đồ vật)
it

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“它” là “nó”, chỉ con vật hoặc đồ vật. Số nhiều là “它们” (chúng nó). “它” đọc giống “他”, “她” (tā). Với đồ vật, tiếng Trung thường không nhắc lại bằng “它” nếu đã rõ trong ngữ cảnh.

Ví dụ câu

它是一个很新的城市。

Tā shì yígè hěn xīn de chéngshì.

Đó là một thành phố rất mới.

It is a very new city.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「它」