Tính từ "đau", đứng sau bộ phận cơ thể: 头疼 (đau đầu), 肚子疼 (đau bụng). 疼 là lối nói khẩu ngữ, 痛 gặp nhiều hơn trong văn viết. 心疼 nghĩa "xót, thương".
我的头疼。
Wǒ de tóu téng.
Đầu tôi đau.
My head hurts.