Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 通

通

tōng
Âm Hán-Việt: thông
HSK 3.0 cấp 2
thông suốt
to go through

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

"辶" bước đi, "甬" đường hầm bên trong, đường đi xuyên suốt – "thông suốt".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "thông, đi qua được". Có trong 通过 (thông qua), 通知 (thông báo), 交通 (giao thông), 普通 (bình thường), 沟通 (giao tiếp). 普通话 là tiếng phổ thông.

Ví dụ câu

这条路不通。

Zhè tiáo lù bù tōng.

Con đường này không thông.

This road is not open.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「通」