Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 通道

通道

tōng dào
Âm Hán-Việt: thông đạo
HSK 3.0 cấp 6
lối đi, hành lang
path, scuttle, headway, corridor, passageway, gateway, gallery, close, walkway, areaway, hatchway, t

Ví dụ câu

请走左边的通道。

Qǐng zǒu zuǒbiān de tōngdào.

Hãy đi lối bên trái.

Please take the left passage.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →