这条路不通。
Zhè tiáo lù bùtōng.
Con đường này tắc.
This road is blocked.
“不通” (không thông) làm vị ngữ, nghĩa gốc là đường không đi qua được: “这条路 不通”. Nghĩa mở rộng: điện thoại không gọi được (“电话 打 不通”), câu văn không trôi chảy (“句子 不通”), nghĩ không thông (“想 不通”), lý lẽ không thuyết phục (“说 不通”).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.