让我们回顾一下过去的成就。
Ràng wǒmen huígù yíxià guòqù de chéngjiù.
Hãy cùng nhìn lại những thành tựu trong quá khứ.
Let us look back at past achievements.
"回顾" (nhìn lại, điểm lại) là động từ, tân ngữ là quá khứ, chặng đường, công việc đã làm: "回顾 过去", "回顾一下 过去 的 成就". Hay dùng trong phát biểu, báo cáo tổng kết. Khác "回忆" (nhớ lại kỷ niệm riêng, mang cảm xúc): "回顾" là xem xét lại có hệ thống.
回顾 viết sang phồn thể là 回顧 huí gù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.