Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看得起

看得起

kàn de qǐ
Âm Hán-Việt: khán đắc khởi
HSK 3.0 cấp 6
coi trọng, kính nể
to show respect for, to think highly of

Ví dụ câu

他工作努力,大家都看得起他。

Tā gōngzuò nǔlì, dàjiā dōu kàndeqǐ tā.

Anh ấy làm việc chăm chỉ, mọi người đều coi trọng anh ấy.

He works hard, and everyone respects him.

Cách dùng từ này

"看得起" (coi trọng, nể) là động từ, đứng trước người được coi trọng: "大家 都 看得起 他" (mọi người đều nể anh ấy). Dạng phủ định "看不起" (coi thường) phổ biến hơn nhiều. Câu khách sáo "看得起 我" nghĩa là nể mặt tôi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →