Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 看
kàn
HSK 3.0 cấp 1
xem, nhìn; đọc
to look at, to watch; to read

Ví dụ câu

我们一起看电影吧。

Wǒmen yīqǐ kàn diànyǐng ba.

Chúng ta cùng xem phim nhé.

Let's watch a movie together.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)