Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 快

快

kuài
Âm Hán-Việt: khoái
HSK 3.0 cấp 2
nhanh, mau lẹ
fast, quick; soon

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

忄 (tim) + 夬 bên phải → lòng nóng ruột muốn xong cho nhanh, nhớ nghĩa "nhanh".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Tính từ "nhanh": 跑得很快. Đứng trước động từ làm lời giục: 快走 (đi nhanh lên). 快…了 hoặc 快要…了 nghĩa "sắp": 快到了 (sắp tới rồi). Có trong 快乐 (vui vẻ), 愉快 (vui).

Ví dụ câu

请快点,我们要迟到了。

Qǐng kuài diǎn, wǒmen yào chídào le.

Hãy nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi.

Please hurry up, we're going to be late.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「快」