Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
忄 (tim) + 夬 bên phải → lòng nóng ruột muốn xong cho nhanh, nhớ nghĩa "nhanh".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Tính từ "nhanh": 跑得很快. Đứng trước động từ làm lời giục: 快走 (đi nhanh lên). 快…了 hoặc 快要…了 nghĩa "sắp": 快到了 (sắp tới rồi). Có trong 快乐 (vui vẻ), 愉快 (vui).
请快点,我们要迟到了。
Qǐng kuài diǎn, wǒmen yào chídào le.
Hãy nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi.
Please hurry up, we're going to be late.