Hanzi GenzTừ ghép HSK › 快点儿
快点儿
kuài diǎn r
Âm Hán-Việt: khoái điểm nhi
HSK 3.0 cấp 2
nhanh lên
erhua variant of 快点

Ví dụ câu

快点儿来。

Kuài diǎnr lái.

Nhanh lên đến đây.

Come quickly.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)