Hanzi GenzTừ ghép HSK › 地点
地点
dì diǎn
Âm Hán-Việt: địa điểm
HSK 3.0 cấp 1
địa điểm
place

Ví dụ câu

我们约个地点见面。

Wǒmen yuē gè dìdiǎn jiànmiàn.

Chúng ta hẹn một địa điểm gặp mặt.

Let's agree on a meeting place.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)