云岭镇是个好地方。
Yúnlǐng Zhèn shì ge hǎo dìfang.
Trấn Vân Lĩnh là một nơi tốt.
Yunling Town is a nice place.
"地方" (nơi, chỗ) là danh từ rất thường dùng: "这个地方" (chỗ này), "好地方" (nơi tốt), "什么 地方" (chỗ nào, ở đâu). Nghĩa mở rộng là "điểm, chỗ" trong một sự việc: "有的 地方 我 不懂" (có vài chỗ tôi không hiểu). Chữ "方" ở đây đọc nhẹ; khi đọc thanh 1 thì là "địa phương" (đối với trung ương), nghĩa khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.