Hanzi GenzTừ ghép HSK › 笔记本
笔记本
bǐ jì běn
Âm Hán-Việt: bút kí bản
HSK 3.0 cấp 2
vở ghi chép, máy tính xách tay
notebook (stationery)

Ví dụ câu

笔记本在桌子上。

Bǐjìběn zài zhuōzi shàng.

Quyển vở ở trên bàn.

The notebook is on the table.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)