Hanzi GenzTừ ghép HSK › 课本
课本
kè běn
Âm Hán-Việt: khoá bản
HSK 3.0 cấp 1
sách giáo khoa
textbook

Ví dụ câu

你的课本在桌子上。

Nǐ de kèběn zài zhuōzi shàng.

Sách giáo khoa của bạn ở trên bàn.

Your textbook is on the desk.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)