Hanzi GenzTừ ghép HSK › 上课
上课
shàng kè
Âm Hán-Việt: thượng khoá
HSK 3.0 cấp 1
học bài/lên lớp
to go to class

Ví dụ câu

我们八点上课。

Wǒmen bā diǎn shàngkè.

Chúng tôi học bài lúc tám giờ.

We have class at eight.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)