Hanzi GenzTừ ghép HSK › 地上
地上
dì shang
Âm Hán-Việt: địa thượng
HSK 3.0 cấp 1
dưới đất/trên mặt đất
on the ground

Ví dụ câu

书掉在地上。

Shū diào zài dìshang.

Cuốn sách rơi xuống đất.

The book fell on the ground.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)