Hanzi GenzTừ ghép HSK › 笔记
笔记
bǐ jì
Âm Hán-Việt: bút kí
HSK 3.0 cấp 2
ghi chép
to take down (in writing)

Ví dụ câu

上课要记笔记。

Shàngkè yào jì bǐjì.

Lên lớp phải ghi chép.

Take notes in class.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)